THÔNG TIN CHI TIẾT TUYỂN DỤNG Quay lại
| Lượt xem | 6 |
| Ngày tạo hồ sơ | 05/03/2026 |
| Ngày nộp hồ sơ | 05/03/2026 |
| Hạn nộp hồ sơ | Đến khi tuyển xong |
| Mã số nhà tuyển dụng | 2613XK03 |
|---|---|
| Lĩnh vực | XKLĐ |
| Chế biến thực phẩm (XK03.04) | |
| Trình độ | Không yêu cầu |
| Ngành nghề | Lao động công nghiệp khác chưa được phân vào đâu-9329 |
| Số lượng tuyển | 6 |
| Giới tính | Nữ |
| Yêu cầu chung | Tuổi 18 - 34 Khoẻ mạnh, chăm chỉ Không có hình xăm, không mù màu |
| Mô tả công việc | Chế biến thực phẩm |
| Nơi làm việc | Thị trường Nhật Bản |
| Thời gian làm việc | Toàn thời gian |
| Lương khởi điểm | 27.000.000 (vnđ) |
| Quyền lợi | Lương thức nhận 27.000.000 đồng/tháng (Đã khấu trừ và tăng ca) Thời gian làm việc : 8h/ngày; 5 ngày/tuần Được bố trí chỗ ở và hưởng các chế độ khác theo luật Nhật Bản |
| Hồ sơ gồm | CCCD, đơn xin việc, sơ yếu lý lịch, bằng cấp có liên quan và 1 ảnh (3x4): ghi thông tin: Họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, trình độ … mặt sau ảnh, bản photo giấy khám sức khỏe. |
| Ghi chú | Người lao động sau khi xem thông tin tuyển dụng, vui lòng ghi lại Mã số nhà tuyển dụng và liên hệ với Trung tâm (Địa Chỉ: Số 09 đường 10/3, TP Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, điện thoại việc làm trong nước gọi số: 02623.852.950 - 0976.85.74.47; việc làm ngoài nước gọi số: 0913.46.01.01 - 02623.853.748) |
DANH SÁCH CÁC VỊ TRÍ TUYỂN DỤNG CỦA CÙNG NHÀ TUYỂN DỤNG
| NỘI DUNG TUYỂN | NGÀY GỬI | NGÀY NỘP HS | HẠN NHẬN HS | ĐỊA ĐIỂM | SỐ LẦN XEM |
|---|---|---|---|---|---|
| Gia công chế biến thịt gà (XK06.01) | 02/06/2026 | 02/06/2026 | Thị trường Nhật Bản | 58 | |
| Gia công đóng gói sản phẩm bằng nhôm (XK06.02) | 02/06/2026 | 02/06/2026 | Thị trường Nhật Bản | 59 | |
| Gia công lắp ráp hộp quà bằng gỗ Kiri (XK04.01) | 02/04/2026 | 02/04/2026 | Thị trường Nhật Bản | 80 | |
| May nội y (XK04.02) | 02/04/2026 | 02/04/2026 | Thị trường Nhật Bản | 77 | |
| Kiểm tra linh kiện nhựa xe hơi (XK04.03) | 02/04/2026 | 02/04/2026 | Thị trường Nhật Bản | 74 | |
| Gia công đóng gói sản phẩm bằng nhôm (XK04.04) | 02/04/2026 | 02/04/2026 | Thị trường Nhật Bản | 76 | |
| Lắp ráp linh kiện điện tử (XK03.03) | 05/03/2026 | 05/03/2026 | Thị trường Nhật Bản | 96 | |
| Sản xuất đồ ngoại thất (XK03.01) | 05/03/2026 | 05/03/2026 | Thị trường Nhật Bản | 77 | |
| Chế biến thực phẩm (XK03.04) | 05/03/2026 | 05/03/2026 | Thị trường Nhật Bản | 80 | |
| Gia công lắp ráp hộp quà (XK03.02) | 05/03/2026 | 05/03/2026 | Thị trường Nhật Bản | 104 |